Statement của annuity thường có nhiều con số khác nhau, và rất dễ nhầm lẫn cái này với cái kia. Hiểu rõ từng con số nghĩa là gì giúp anh chị biết mình thực sự đang có bao nhiêu, và sẽ thực nhận bao nhiêu nếu rút tiền.
Account Value (hay Accumulation Value)
Đây là tổng giá trị hợp đồng trước khi trừ bất kỳ phí rút nào. Đây thường là con số lớn nhất trên statement, nhưng không nhất thiết là số tiền anh chị thực nhận nếu hủy hợp đồng ngay hôm nay.
Surrender Value (hay Cash Surrender Value)
Đây là số tiền thực nhận nếu rút toàn bộ ngay hôm nay. Con số này có thể thấp hơn Account Value nếu hợp đồng vẫn còn trong giai đoạn surrender charge (thường là vài năm đầu của hợp đồng), vì sẽ bị trừ một khoản phí theo tỷ lệ phần trăm cho việc rút sớm.
Benefit Base (nếu hợp đồng có income rider)
Nhiều annuity có thêm income rider tùy chọn (living benefit rider), theo dõi một con số riêng gọi là Benefit Base, chỉ dùng để tính dòng thu nhập được đảm bảo trong tương lai. Con số này thường tăng nhanh hơn Account Value, nhưng không phải là tiền mặt có thể rút hết, nó chỉ dùng để xác định số tiền thu nhập hàng tháng hoặc hàng năm khi kích hoạt rider.
Các khoản phí thể hiện trên statement
Tùy loại annuity, statement có thể liệt kê các khoản phí như phí mortality and expense (M&E), phí rider cho các quyền lợi tùy chọn, và phí quản trị hợp đồng. Các khoản phí này làm giảm Account Value theo thời gian, nên cần đối chiếu lại với những gì đã được giải thích khi mua hợp đồng.
Mỗi hợp đồng annuity có cấu trúc hơi khác nhau tùy công ty bảo hiểm, nên cách an toàn nhất là xem lại statement cụ thể của mình cùng người có thể giải thích rõ con số nào áp dụng cho tình huống của anh chị.